giấu tiếng

Học thuật
Thân thiện
giấu tiếng

Một nhà khoa học giấu tiếng đằng sau thành công của cả nhóm nghiên cứu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không cho người ta biết đến vai trò, công lao hoặc sự tham gia của mình trong một việc đó: Hành động cố ý giữ kín, không tiết lộ sự đóng góp, can dự hoặc danh tính của bản thân trong một sự việc, thành tích hay hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy người đứng sau thành công của dự án nhưng lại chọn cách giấu tiếng. (Anh ấy người đứng sau thành công của dự án nhưng lại chọn cách không để người khác biết đến vai trò của mình.)
    • khiêm tốn, ông ấy thường giấu tiếng trong những đóng góp từ thiện của mình. ( khiêm tốn, ông ấy thường không cho mọi người biết đến vai trò của mình trong những đóng góp từ thiện.)
    • ấy giấu tiếng làm cố vấn cho cuốn sách, chỉ nhận một độc giả bình thường. ( ấy không tiết lộ việc mình cố vấn cho cuốn sách, chỉ nhận một độc giả bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống giấu tiếng": Chỉ lối sống ẩn dật, tránh xa danh vọng hoặc sự chú ý của công chúng.

    • Sau khi giành giải thưởng lớn, anh ta quyết định sống giấu tiếngmột vùng quê. (Sau khi giành giải thưởng lớn, anh ta quyết định sống ẩn dật, không muốn ai biết đếnmột vùng quê.)
  • "Giấu tiếng làm phúc": Làm việc thiện nhưng không muốn người khác biết đến, không cầu danh tiếng.

    • cụ thói quen giấu tiếng làm phúc, thường lặng lẽ giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn. ( cụ thói quen làm việc thiện không muốn người khác biết đến, thường lặng lẽ giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩn danh (tính từ/trạng từ): Không để lộ tên tuổi, danh tính.

    • Một nhà hảo tâm ẩn danh đã quyên góp số tiền lớn. (Một nhà hảo tâm không tiết lộ danh tính đã quyên góp số tiền lớn.)
  • Khiêm tốn (tính từ): thái độ không tự đề cao mình, đánh giá đúng mức về bản thân. (Đây phẩm chất thường dẫn đến hành động "giấu tiếng").

Từ đồng nghĩa
  • Giấu tên: Không cho biết tên tuổi của mình.
  • Giấu mặt: Không xuất hiện, không để lộ diện mạo (thường trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Làm thầy thợ lặn: (Thành ngữ) Chỉ việc âm thầm làm việc, đóng góp phía sau không đòi hỏi sự công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Khoe khoang: Khoe mẽ, phô trương.
  • Tự đề cao: Tự cho mình quan trọng, giỏi giang.
  • Lộ diện: Xuất hiện để lộ danh tính, vai trò.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Làm phúc không cần ai biết, ăn ở hiền lành không cần ai hay": Khuyên người ta nên làm việc tốt một cách âm thầm, không cần phô trương. Tinh thần này gần với việc "giấu tiếng làm phúc".
  • "Cây cao thường bị gió lay": Thành ngữ này thường được dùng để giải thích cho việc tại sao người chọn lối sống giấu tiếng, tránh sự chú ý để được bình yên.
giấu tiếng

Một nhà khoa học giấu tiếng đằng sau thành công của cả nhóm nghiên cứu.

  1. Không cho người ta biết đến vai trò của mình trong một việc .